vượt quyền
Động từ
Làm điều vượt quá phạm vi quyền hạn được giao.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
abuse authority
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Làm điều vượt quá phạm vi quyền hạn được giao. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
abuse authority
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
vượt / quyền / 𣾼權
▸
Cấu tạo
vượt / quyền / 𣾼權
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣾼權
Ứng viên theo âm tiết
vượt
𣾼(𨅿)
quyền
權
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vượt cạn / vượt qua / vượt / vượt quá …
▸
Tương tự
vượt cạn / vượt qua / vượt / vượt quá …
Dùng
vượt biên / vượt trội / vượt bậc / cầu vượt …
▸
Dùng
vượt biên / vượt trội / vượt bậc / cầu vượt …