goigoi

vũ loan

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.
Anh Vũ Loan
Nhật ヴーロアン
Hàn 부로안
Phát âm Bắc /vuʔu˧˥ lwaːn˧˧/ Trung /ju˧˩˨ lwaːŋ˧˥/ Nam /ju˨˩˦ lwaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.

vi Tên "vũ loan" xuất hiện trong văn bản.

Anh Vũ Loan

The name "Vũ Loan" appears in the text.

Nhật ヴーロアン

「ヴーロアン」という名前が文書に現れる。

Hàn 부로안

「부로안」이라는 이름이 문서에 나타난다.

Cấu tạo
vũ / loan / 武鸞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
武鸞
Ứng viên theo âm tiết
vũ 武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡) loan 鸞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.