goigoi

vũ trụ

Danh từ
Toàn bộ hệ thống bao gồm tất cả vật chất, năng lượng và không gian đang tồn tại.
Nhật 宇宙
Anh universe
Hàn 우주
Phát âm Bắc /vuʔu˧˥ ʨṵʔ˨˩/ Trung /ju˧˩˨ tʂṵ˨˨/ Nam /ju˨˩˦ tʂu˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Toàn bộ hệ thống bao gồm tất cả vật chất, năng lượng và không gian đang tồn tại.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Toàn bộ hệ thống bao gồm tất cả vật chất, năng lượng và không gian đang tồn tại. Địa hình & môi trườngChủ đề

vi Con người luôn khao khát được khám phá những bí ẩn của vũ trụ.

Nhật 宇宙

人類はいつも宇宙の謎を探究したいと願っている。

Anh universe

Humans always long to explore the mysteries of the universe.

Hàn 우주

인류는 항상 우주의 신비를 탐구하고 싶어 한다.

Khoảng không gian vô tận nằm bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất và các thiên thể khác.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Khoảng không gian vô tận nằm bên ngoài bầu khí quyển của Trái Đất và các thiên thể khác.

vi Các phi hành gia đang thực hiện nhiệm vụ bên ngoài vũ trụ.

Nhật 宇宙空間

宇宙飛行士たちは宇宙空間で任務を遂行している。

Anh outer space

Astronauts are carrying out a mission in outer space.

Hàn 우주 공간

우주비행사들은 우주 공간에서 임무를 수행하고 있다.

Cấu tạo
vũ / trụ
▸
Tương tự
hoàn vũ / đất trời / vũ trụ / vũ trụ
▸
Dùng
ngày vũ trụ / tàu vũ trụ / vũ trụ học / khoa học vũ trụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.