goigoi

vũ khí hoá

Động từ
Hành động biến một vật dụng hoặc thông tin thành một công cụ dùng để tấn công hoặc phòng thủ.
Nhật 兵器化する
Anh weaponize
Hàn 무기화하다
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động biến một vật dụng hoặc thông tin thành một công cụ dùng để tấn công hoặc phòng thủ.

vi Việc vũ khí hóa thông tin cá nhân là rất nguy hiểm.

Nhật 兵器化する

個人情報を兵器化する行為は非常に危険だ。

Anh weaponize

The act of weaponizing personal information is very dangerous.

Hàn 무기화하다

개인정보를 무기화하는 행위는 매우 위험하다.

Cấu tạo
vũ / 武氣化
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
武氣化
Ứng viên theo âm tiết
vũ 武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡) khí 氣 hoá 化
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vũ khí hóa
▸
Dùng
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.