goigoi

vũ an

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
Nhật ヴーアン
Anh Vũ An
Hàn 부안
Phát âm Bắc /vuʔu˧˥ aːn˧˧/ Trung /ju˧˩˨ aːŋ˧˥/ Nam /ju˨˩˦ aːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bác tôi đã mở một xưởng may nhỏ ở Vũ An vào năm ngoái.

Nhật ヴーアン

私のおじは昨年、ヴーアンに小さな縫製工場を開いた。

Anh Vũ An

My uncle opened a small garment workshop in Vũ An last year.

Hàn 부안

우리 삼촌은 작년에 부안에 작은 봉제 공장을 열었다.

Cấu tạo
vũ / an / 武安
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
武安
Ứng viên theo âm tiết
vũ 武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡) an 安
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vụ án
▸
Dùng
vũ khí / vũ trụ / khiêu vũ / vũ công …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.