goigoi

vĩ nhân

Danh từ
Vĩ nhân là người được ngưỡng mộ sâu sắc vì những thành tựu hoặc nhân cách vĩ đại.
Nhật 偉人
Anh great person
Hàn 위인
Phát âm Bắc /viʔi˧˥ ɲən˧˧/ Trung /ji˧˩˨ ɲəŋ˧˥/ Nam /ji˨˩˦ ɲəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vĩ nhân là người được ngưỡng mộ sâu sắc vì những thành tựu hoặc nhân cách vĩ đại. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Ông ấy là một vĩ nhân được nhiều thế hệ ngưỡng mộ.

Nhật 偉人

彼は多くの世代に尊敬される偉人だ。

Anh great person

He is a great person admired by many generations.

Hàn 위인

그는 많은 세대에게 존경받는 위인이다.

Cấu tạo
vĩ / nhân / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 偉人 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 偉人

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
偉人
Ứng viên theo âm tiết
vĩ 偉(尾 / 緯 / 渭) nhân 人
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vĩ đại / vĩ tuyến / vĩ / vĩ độ …
▸
Dùng
bạch long vĩ / diên vĩ / giao vĩ / vĩ cầm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.