vú sữa
Danh từ
Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu tím và vị ngọt thanh.
Nhật
スターアップル
Anh
star apple
Hàn
별사과
Phát âm
Bắc
/vu˧˥ sɨʔɨə˧˥/
Trung
/jṵ˩˧ ʂɨə˧˩˨/
Nam
/ju˧˥ ʂɨə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu tím và vị ngọt thanh.
vi Quả vú sữa có vị rất ngọt.
Nhật スターアップル
スターアップルはとても甘い味がする。
Anh star apple
The star apple tastes very sweet.
Hàn 별사과
별사과는 매우 단맛이 난다.
Cấu tạo
vú / sữa / 乳𣷱
▸
Cấu tạo
vú / sữa / 乳𣷱
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
乳𣷱
Ứng viên theo âm tiết
vú
乳(𠄀 / 𡝦 / 𦜘)
sữa
𣷱(𣷲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vú / vú em / vú già / vú mướp …
▸
Tương tự
vú / vú em / vú già / vú mướp …
Dùng
nịt vú / núm vú / ốc vú nàng / núm vú giả …
▸
Dùng
nịt vú / núm vú / ốc vú nàng / núm vú giả …