vùn vụt
Tính từ
Di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ cực kỳ cao hoặc có đặc điểm là rất nhanh chóng và mau lẹ.
Nhật
非常に速い
Anh
very fast
Hàn
매우 빠른
Phát âm
Bắc
/vṳn˨˩ vṵʔt˨˩/
Trung
/juŋ˧˧ jṵk˨˨/
Nam
/juŋ˨˩ juk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Di chuyển hoặc xảy ra với tốc độ cực kỳ cao hoặc có đặc điểm là rất nhanh chóng và mau lẹ.
vi Thời gian trôi qua vùn vụt.
Nhật 非常に速い
時間は非常に速く過ぎ去る。
Anh very fast
Time passes very rapidly.
Hàn 매우 빠른
시간은 매우 빠르게 지나간다.
Cấu tạo
vụt
▸
Cấu tạo
vụt
Tương tự
vun vút / cấp tốc / nhanh chóng / thoăn thoắt …
▸
Tương tự
vun vút / cấp tốc / nhanh chóng / thoăn thoắt …