vùn vụt
발음
북부
/vṳn˨˩ vṵʔt˨˩/
중부
/juŋ˧˧ jṵk˨˨/
남부
/juŋ˨˩ juk˨˩˨/
듣기
매우 빠른 envery fast
형용사
매우 빠른
very fast
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 빠른
성질·상태
매우 높은 속도로 이동하거나 매우 빠르게 일어나는 것.
vi Thời gian trôi qua vùn vụt.
ko 시간은 매우 빠르게 지나간다.
구성
vụt
▸
구성
vụt
유의어
cấp tốc / nhanh chóng / chóng / thoăn thoắt …
▸
유의어
cấp tốc / nhanh chóng / chóng / thoăn thoắt …