vô bờ
Nghe
Tính từ
vô bờ
boundless
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
vô bờ
Tính chất & trạng thái
Mô tả một thứ gì đó không có giới hạn hoặc điểm kết thúc về mức độ.
vi Tình yêu thương của mẹ là vô bờ.
Cấu tạo
vô / bờ
▸
Cấu tạo
vô / bờ
Tương tự
vô bổ / vớ bở / bến bờ / lên bờ …
▸
Tương tự
vô bổ / vớ bở / bến bờ / lên bờ …
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …