u sầu
Tính từ
Buồn và u ám, có sắc thái than thở.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
melancholy
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/u˧˧ sə̤w˨˩/
Trung
/u˧˥ ʂəw˧˧/
Nam
/u˧˧ ʂəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Buồn và u ám, có sắc thái than thở. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
melancholy
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
u / sầu / 𠶑愁
▸
Cấu tạo
u / sầu / 𠶑愁
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠶑愁
Ứng viên theo âm tiết
u
𠶑(𢉾)
sầu
愁(𣜷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
u mê / u là trời / thâm u / u minh …
▸
Dùng
u mê / u là trời / thâm u / u minh …