goigoi

tuyến tiền liệt

Danh từ
Một tuyến nhỏ trong hệ sinh dục nam giới có chức năng sản xuất chất dịch để vận chuyển tinh trùng.
Nhật 前立腺
Anh prostate gland
Hàn 전립선
Phát âm Bắc /twiən˧˥ tiə̤n˨˩ liə̰ʔt˨˩/ Trung /twiə̰ŋ˩˧ tiəŋ˧˧ liə̰k˨˨/ Nam /twiəŋ˧˥ tiəŋ˨˩ liək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tuyến nhỏ trong hệ sinh dục nam giới có chức năng sản xuất chất dịch để vận chuyển tinh trùng.

vi Tuyến tiền liệt là một phần quan trọng của cơ thể nam giới.

Nhật 前立腺

前立腺は男性の体にとって重要な部分である。

Anh prostate gland

The prostate gland is an important part of the male body.

Hàn 전립선

전립선은 남성 신체의 중요한 부분이다.

Cấu tạo
tuyến
▸
Tương tự
tuyến / tuyến tính / tuyến đường / tuyến yên …
▸
Dùng
vô tuyến / tiền tuyến / trực tuyến / chiến tuyến
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.