phân liệt
unknown
Tình trạng tự chia nhóm đối lập trong một khối, thường trong chính trị.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
political split
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/fən˧˧ liə̰ʔt˨˩/
Trung
/fəŋ˧˥ liə̰k˨˨/
Nam
/fəŋ˧˧ liək˨˩˨/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Tình trạng tự chia nhóm đối lập trong một khối, thường trong chính trị.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
political split
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
phân / liệt / 分烈
▸
Cấu tạo
phân / liệt / 分烈
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
分烈
Ứng viên theo âm tiết
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
liệt
烈(列 / 𩷈)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bạo liệt / tuyến tiền liệt / trinh liệt / trung liệt …
▸
Tương tự
bạo liệt / tuyến tiền liệt / trinh liệt / trung liệt …
Dùng
tâm thần phân liệt / phân loại / phân tích / phân xưởng …
▸
Dùng
tâm thần phân liệt / phân loại / phân tích / phân xưởng …