goigoi

truyện tranh

Phát âm Bắc /ʨwiə̰ʔn˨˩ ʨajŋ˧˧/ Trung /tʂwiə̰ŋ˨˨ tʂan˧˥/ Nam /tʂwiəŋ˨˩˨ tʂan˧˧/
Nghe
Danh từ
truyện tranh comic book
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
truyện tranh Văn hóa & tên riêngChủ đề

Truyện tranh là một loại sách kể chuyện bằng hình ảnh minh họa kết hợp với các lời thoại ngắn gọn của nhân vật.

vi Trẻ em rất thích đọc truyện tranh vào giờ giải lao.

Nghĩa 2 Danh từ
truyện tranh

Truyện tranh là thể loại sách sử dụng nhiều hình vẽ liên tiếp để truyền tải nội dung câu chuyện đến người đọc.

vi Quyển truyện tranh này có nhiều hình vẽ rất đẹp.

Nghĩa 3 Danh từ
truyện tranh

Truyện tranh là một hình thức nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh, có thể bao gồm cả những tác phẩm dài và phức tạp.

vi Cuốn truyện tranh này kể về một cuộc phiêu lưu dài.

Cấu tạo
truyện / tranh
Dùng
ngoại truyện / truyện ký / truyện cười / phim truyện …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.