goigoi

trinh nữ

Phát âm Bắc /ʨïŋ˧˧ nɨʔɨ˧˥/ Trung /tʂïn˧˥ nɨ˧˩˨/ Nam /tʂɨn˧˧ nɨ˨˩˦/
Nghe
Danh từ
trinh nữ female virgin
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
trinh nữ Mối quan hệChủ đề

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người phụ nữ chưa bao giờ quan hệ tình dục.

vi Cô ấy vẫn luôn giữ gìn bản thân mình như một trinh nữ.

Cấu tạo
trinh / nữ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 貞女 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 貞女

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
貞女
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
cây trinh nữ / đồng trinh / phá trinh / trinh sát …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.