goigoi

triệt tiêu

Phát âm Bắc /ʨiə̰ʔt˨˩ tiəw˧˧/ Trung /tʂiə̰k˨˨ tiəw˧˥/ Nam /tʂiək˨˩˨ tiəw˧˧/
Nghe
Động từ
triệt tiêu cancel out
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
triệt tiêu Hành động cơ bảnChủ đề

Làm cho một yếu tố hoặc một quy định mất hẳn tác dụng hoặc biến mất hoàn toàn trong thực tế.

vi Hai quy định mới đã triệt tiêu lẫn nhau.

Cấu tạo
triệt / tiêu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 撤銷 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 撤銷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
撤銷
Ứng viên theo âm tiết
triệt (撤) tiêu
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
triệt binh / triệt hồi / triệt thoái / triệt …
Dùng
triệt để / quán triệt / triệt sản / triệt phá …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.