trứng sáo
unknown
Trứng của loài chim sáo, thường có màu sắc và đặc điểm nhận dạng đặc trưng.
Nhật
ムクドリの卵
Anh
starling egg
Hàn
찌르레기 알
Phát âm
Bắc
/ʨɨŋ˧˥ saːw˧˥/
Trung
/tʂɨ̰ŋ˩˧ ʂa̰ːw˩˧/
Nam
/tʂɨŋ˧˥ ʂaːw˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Trứng của loài chim sáo, thường có màu sắc và đặc điểm nhận dạng đặc trưng. Động vật & thực vật
vi Con chim đang bảo vệ những quả trứng sáo.
Nhật ムクドリの卵
鳥がムクドリの卵を守っている。
Anh starling egg
The bird is protecting the starling eggs.
Hàn 찌르레기 알
새가 찌르레기 알을 지키고 있다.
Cấu tạo
trứng / sáo / 𠨡筲
▸
Cấu tạo
trứng / sáo / 𠨡筲
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠨡筲
Ứng viên theo âm tiết
trứng
𠨡
sáo
筲(𠿀 / 𥱫 / 𥳓 / 𪁎)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trứng / trứng cá / trứng muối / trứng bắc thảo …
▸
Tương tự
trứng / trứng cá / trứng muối / trứng bắc thảo …
Dùng
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / gửi trứng cho ác …
▸
Dùng
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / gửi trứng cho ác …