goigoi

trợ thì

unknown
Đưa ra sự hỗ trợ thêm hoặc phụ trợ để giúp ai đó hoặc điều gì đó đạt được mục tiêu.
Nhật 補助的な支援
Anh auxiliary support
Hàn 보조적 지원
Phát âm Bắc /ʨə̰ːʔ˨˩ tʰi̤˨˩/ Trung /tʂə̰ː˨˨ tʰi˧˧/ Nam /tʂəː˨˩˨ tʰi˨˩/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Đưa ra sự hỗ trợ thêm hoặc phụ trợ để giúp ai đó hoặc điều gì đó đạt được mục tiêu.

vi Đội cứu hộ cần thêm sự trợ thì từ người dân địa phương.

Nhật 補助的な支援

救助隊は地元の人々からのさらなる補助的な支援を必要としている。

Anh auxiliary support

The rescue team needs extra auxiliary support from local people.

Hàn 보조적 지원

구조대는 현지 주민들로부터 추가적인 보조 지원이 필요하다.

Cấu tạo
thì / 助時
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
助時
Ứng viên theo âm tiết
trợ 助 thì 時
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phụ trợ / trợ lực / trợ năng / trợ động từ …
▸
Dùng
vậy thì / thì giờ / tức thì / thì có
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.