trà dư tửu hậu
Cụm từ
Khoảng thời gian thong thả sau khi đã uống trà, uống rượu.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
after a meal
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
Khoảng thời gian thong thả sau khi đã uống trà, uống rượu. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
after a meal
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
trà / dư / tửu …
▸
Cấu tạo
trà / dư / tửu …
Dùng
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá …
▸
Dùng
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá …