goigoi

toán pháp

unknown
Các phương pháp hoặc quy tắc khác nhau được sử dụng để tính toán và toán học.
Nhật 算術
Anh arithmetic
Hàn 산술
Phát âm Bắc /twaːn˧˥ faːp˧˥/ Trung /twa̰ːŋ˩˧ fa̰ːp˩˧/ Nam /twaːŋ˧˥ faːp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Các phương pháp hoặc quy tắc khác nhau được sử dụng để tính toán và toán học.

vi Học sinh đang làm quen với các toán pháp cơ bản.

Nhật 算術

学生たちは基本的な算術に慣れ親しんでいる。

Anh arithmetic

Students are getting used to basic arithmetic methods.

Hàn 산술

학생들은 기본적인 산술 방식에 익숙해지고 있다.

Cấu tạo
toán / pháp / 算法
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
算法
Ứng viên theo âm tiết
toán 算 pháp 法
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cộng trừ nhân chia / toán số / toán / toán học …
▸
Dùng
thanh toán / tính toán / dự toán / quyết toán …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.