goigoi

tiểu thặng

Danh từ
Một tông phái Phật giáo chú trọng vào sự giải thoát cá nhân và tuân thủ nghiêm ngặt giáo lý.
Nhật 小乗仏教
Anh Theravada Buddhism
Hàn 소승불교
Phát âm Bắc /tiə̰w˧˩˧ tʰa̰ʔŋ˨˩/ Trung /tiəw˧˩˨ tʰa̰ŋ˨˨/ Nam /tiəw˨˩˦ tʰaŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tông phái Phật giáo chú trọng vào sự giải thoát cá nhân và tuân thủ nghiêm ngặt giáo lý.

vi Nhiều người chọn tu tập theo con đường tiểu thặng.

Nhật 小乗仏教

多くの人が小乗仏教の道に従って修行することを選ぶ。

Anh Theravada Buddhism

Many people choose to practice according to the path of conservative Buddhism.

Hàn 소승불교

많은 사람이 소승불교의 길을 따라 수행하기를 선택한다.

Cấu tạo
tiểu / thặng / 小乘
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
小乘
Ứng viên theo âm tiết
tiểu 小 thặng 乘
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tiểu / tiểu đội / tiểu tam / tiểu long bao …
▸
Dùng
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.