goigoi

tiền góp

Phát âm Bắc /tiə̤n˨˩ ɣɔp˧˥/ Trung /tiəŋ˧˧ ɣɔ̰p˩˧/ Nam /tiəŋ˨˩ ɣɔp˧˥/
Nghe
Danh từ
tiền góp monetary contribution
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tiền góp Diễn ngôn & logicChủ đề

Một số tiền mà một người đóng góp để giúp chi trả cho một thứ gì đó cùng với những người khác.

vi Vui lòng đóng tiền góp để mua quà cho các em nhỏ.

Cấu tạo
tiền / góp / 前𢵰
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
前𢵰
Ứng viên theo âm tiết
tiền góp 𢵰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trả góp / đóng góp / dưa góp / thu góp …
Dùng
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.