tiền góp
発音
北部
/tiə̤n˨˩ ɣɔp˧˥/
中部
/tiəŋ˧˧ ɣɔ̰p˩˧/
南部
/tiəŋ˨˩ ɣɔp˧˥/
音声
寄付金 enmonetary contribution
名詞
寄付金
monetary contribution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
寄付金
接続・論理
他者と共に費用を支払うための金銭的寄付。
vi Vui lòng đóng tiền góp để mua quà cho các em nhỏ.
ja 子供たちへのプレゼント購入のため寄付金を払ってください。
構成
tiền / góp / 前𢵰
▸
構成
tiền / góp / 前𢵰
漢字
音節対応から推定
代表候補
前𢵰
音節ごとの候補
tiền
前
góp
𢵰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trả góp / đóng góp / dưa góp / thu góp …
▸
類語
trả góp / đóng góp / dưa góp / thu góp …
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ …