goigoi

tiếp thu

Phát âm Bắc /tiəp˧˥ tʰu˧˧/ Trung /tiə̰p˩˧ tʰu˧˥/ Nam /tiəp˧˥ tʰu˧˧/
receive information enreceive take in
3 senses 3 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
receive information receive take in
Động từ
accept feedback accept feedback criticism
Động từ
acquire traits acquire environmental features
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

receive information (receive take in)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
tiếp thu Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề

Tiếp thu là hành động nhận lấy hoặc học hỏi những kiến thức và ý kiến được truyền đạt từ người khác.

vi Sinh viên cần tiếp thu những kiến thức mới từ bài giảng.

accept feedback (accept feedback criticism)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
tiếp thu

Tiếp thu là hành động chấp nhận và xem xét những lời phê bình hoặc góp ý để cải thiện bản thân.

vi Anh ấy luôn sẵn lòng tiếp thu ý kiến từ đồng nghiệp.

acquire traits (acquire environmental features)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
tiếp thu

Tiếp thu là quá trình hình thành các đặc điểm hoặc kỹ năng mới thông qua tác động từ môi trường sống.

vi Trẻ em tiếp thu các kỹ năng ngôn ngữ rất nhanh chóng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.