goigoi

tiếp khách

Động từ
Gặp gỡ và chào đón những người đến thăm nhà hoặc nơi làm việc của mình.
Nhật 客を迎える
Anh receive guests
Hàn 손님 접대
Phát âm Bắc /tiəp˧˥ xajk˧˥/ Trung /tiə̰p˩˧ kʰa̰t˩˧/ Nam /tiəp˧˥ kʰat˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Gặp gỡ và chào đón những người đến thăm nhà hoặc nơi làm việc của mình. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề

vi Anh ấy đang bận tiếp khách trong phòng khách.

Nhật 客を迎える

彼は客間で来客の応対をしていて忙しい。

Anh receive guests

He is busy receiving guests in the living room.

Hàn 손님 접대

그는 거실에서 손님을 접대하느라 바쁘다.

Cấu tạo
tiếp / khách / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 接客 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 接客

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
接客
Ứng viên theo âm tiết
tiếp 接 khách 客
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiếp / tiếp hợp / tiếp vận / tiếp lời …
▸
Dùng
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.