goigoi

tiếp khách

Phát âm Bắc /tiəp˧˥ xajk˧˥/ Trung /tiə̰p˩˧ kʰa̰t˩˧/ Nam /tiəp˧˥ kʰat˧˥/
Nghe
receive guests enpack representative only
Động từ
receive guests pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
tiếp khách Chào hỏi & lịch sựChủ đề

Gặp gỡ và chào đón những người đến thăm nhà hoặc nơi làm việc của mình.

vi Anh ấy đang bận tiếp khách trong phòng khách.

Nghĩa 2 Động từ
tiếp khách

Gặp gỡ một khách hàng chuyên nghiệp hoặc đối tác vì mục đích kinh doanh.

vi Văn phòng thường xuyên tiếp khách hàng vào buổi sáng.

Cấu tạo
tiếp / khách / 接客
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
接客
Ứng viên theo âm tiết
tiếp khách
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiếp / tiếp hợp / tiếp vận / tiếp lời …
Dùng
tiếp tục / giao tiếp / tiếp tân / tiếp theo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.