tiếp khách
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy đang bận tiếp khách trong phòng khách.
Nhật 客を迎える
彼は客間で来客の応対をしていて忙しい。
Anh receive guests
He is busy receiving guests in the living room.
Hàn 손님 접대
그는 거실에서 손님을 접대하느라 바쁘다.
Cấu tạo
tiếp / khách / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 接客 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 接客