goigoi

thuyết minh

Phát âm Bắc /tʰwiət˧˥ mïŋ˧˧/ Trung /tʰwiə̰k˩˧ mïn˧˥/ Nam /tʰwiək˧˥ mɨn˧˧/
explain enexplain interpret
Động từ
explain explain interpret
+1 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Chi tiết
3 nghĩa · 2 nghĩa

explain (explain interpret)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
thuyết minh Hành động cơ bảnChủ đề

Thuyết minh là việc giải thích hoặc trình bày rõ ràng về một nội dung nào đó cho người khác hiểu.

vi Hướng dẫn viên đang thuyết minh về lịch sử của khu di tích.

voice-over (voiceover narration)

Động từ · 2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
thuyết minh

Thuyết minh là việc lồng tiếng hoặc đọc lời dịch trực tiếp trên nền âm thanh gốc của một bộ phim.

vi Bộ phim tài liệu này có phần thuyết minh rất truyền cảm.

Nghĩa 2 Động từ
thuyết minh

Thuyết minh là việc tường thuật hoặc kể lại diễn biến của một câu chuyện trong phim hoặc chương trình.

vi Anh ấy được mời thuyết minh cho câu chuyện trong bộ phim mới.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.