goigoi

thuộc lòng

Phát âm Bắc /tʰuək˨˩ la̤wŋ˨˩/ Trung /tʰuək˨˨ lawŋ˧˧/ Nam /tʰuək˨˩˨ lawŋ˨˩/
Nghe
memorize enpack representative only
Động từ
memorize pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
thuộc lòng Hành động cơ bảnChủ đề

Ghi nhớ kỹ lưỡng nội dung của một văn bản hoặc kiến thức nào đó đến mức có thể nhắc lại chính xác.

vi Em cần thuộc lòng các quy tắc an toàn giao thông.

Cấu tạo
thuộc / lòng / 屬𢚸
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
屬𢚸
Ứng viên theo âm tiết
thuộc lòng 𢚸
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thuộc / thuộc quốc / thuộc về / thuộc viên
Dùng
học thuộc lòng / đọc thuộc lòng / thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.