goigoi

học thuộc

Động từ
Học một điều gì đó thật kỹ để có thể nhớ lại và lặp lại một cách hoàn hảo từ trí nhớ.
Nhật 暗記する
Anh to memorize
Hàn 암기하다
Phát âm Bắc /ha̰ʔwk˨˩ tʰuək˨˩/ Trung /ha̰wk˨˨ tʰuək˨˨/ Nam /hawk˨˩˨ tʰuək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Học một điều gì đó thật kỹ để có thể nhớ lại và lặp lại một cách hoàn hảo từ trí nhớ. Trường học & giáo dụcChủ đề

vi Các em học sinh cần phải học thuộc bài thơ này trước ngày mai.

Nhật 暗記する

生徒は明日までにこの詩を暗記しなければならない。

Anh to memorize

The students need to memorize this poem before tomorrow.

Hàn 암기하다

학생들은 내일까지 이 시를 암기해야 한다.

Cấu tạo
học / thuộc / ghép từ học + thuộc …
▸

Nguồn gốcghép từ học + thuộc

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
學屬
Ứng viên theo âm tiết
học 學 thuộc 屬
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thông thuộc / kim thuộc / phiên thuộc / gia thuộc …
▸
Dùng
học thuộc lòng / đại học / trường đại học / khoa học …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.