goigoi

thuốc mê

Danh từ
Một loại chất hoặc thuốc được dùng để làm mất cảm giác hoặc gây ngủ trong y khoa.
Nhật 麻酔薬
Anh anaesthetic
Hàn 마취제
Phát âm Bắc /tʰuək˧˥ me˧˧/ Trung /tʰuək˩˧ me˧˥/ Nam /tʰuək˧˥ me˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại chất hoặc thuốc được dùng để làm mất cảm giác hoặc gây ngủ trong y khoa. Chăm sóc y tếChủ đề

vi Bác sĩ đã sử dụng thuốc mê trước khi thực hiện ca phẫu thuật.

Nhật 麻酔薬

医師は手術の前に麻酔薬を使用した。

Anh anaesthetic

The doctor used an anaesthetic before performing the surgery.

Hàn 마취제

의사는 수술 전에 마취제를 사용했다.

Cấu tạo
thuốc / mê / ghép từ thuốc + mê …
▸

Nguồn gốcghép từ thuốc + mê

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茦迷
Ứng viên theo âm tiết
thuốc 茦(𧆄 / 𫇿) mê 迷
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thuốc mê
▸
Dùng
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.