thoáng thấy
Động từ
Nhìn thấy trong một khoảnh khắc ngắn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
glimpse
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Nhìn thấy trong một khoảnh khắc ngắn. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
glimpse
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
thoáng / thấy
▸
Cấu tạo
thoáng / thấy
Tương tự
thoáng / thoáng qua / thoáng khí / thoáng đãng …
▸
Tương tự
thoáng / thoáng qua / thoáng khí / thoáng đãng …
Dùng
thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng …
▸
Dùng
thông thoáng / loáng thoáng / thấp thoáng / thoang thoáng …