thiều quang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Ánh sáng tươi đẹp và rạng rỡ của bầu trời vào những ngày mùa xuân.
vi Cánh đồng hoa rực rỡ dưới ánh thiều quang của bầu trời mùa xuân.
Cấu tạo
thiều / quang / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 韶光 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 韶光