goigoi

thiên đàn

Danh từ riêng
Thiên Đàn (quần thể tôn giáo ở đông nam Bắc Kinh, trước đây đóng vai trò quan trọng đối với các nghi lễ hoàng gia Trung Quốc; nay là công viên bao quanh và bảo tồn di tích).
Nhật 天壇
Anh Temple of Heaven
Hàn 천단
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thiên Đàn (quần thể tôn giáo ở đông nam Bắc Kinh, trước đây đóng vai trò quan trọng đối với các nghi lễ hoàng gia Trung Quốc; nay là công viên bao quanh và bảo tồn di tích). Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Gia đình tôi đã cùng nhau đi dạo trong công viên Thiên Đàn vào buổi sáng.

Nhật 天壇

私の家族は朝、天壇公園を一緒に散歩した。

Anh Temple of Heaven

My family went for a walk together in the Temple of Heaven park in the morning.

Hàn 천단

우리 가족은 아침에 천단 공원을 함께 산책했다.

Cấu tạo
thiên / đàn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 天壇 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 天壇

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
天壇
Ứng viên theo âm tiết
thiên 天 đàn 彈
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.