goigoi

theo như

Giới từ
Một từ dùng để chỉ nguồn gốc của thông tin hoặc căn cứ vào một điều gì đó đã được nêu ra trước đó.
Hàn ~에 따르면
Nhật 〜によると
Anh according to
Phát âm Bắc /tʰɛw˧˧ ɲɨ˧˧/ Trung /tʰɛw˧˥ ɲɨ˧˥/ Nam /tʰɛw˧˧ ɲɨ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Giới từ
Một từ dùng để chỉ nguồn gốc của thông tin hoặc căn cứ vào một điều gì đó đã được nêu ra trước đó. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Theo như thỏa thuận, dự án sẽ kết thúc vào tháng tới.

Hàn ~에 따르면

합의에 따르면 프로젝트는 다음 달에 끝난다.

Nhật 〜によると

合意によると、プロジェクトは来月終了する。

Anh according to

According to the agreement, the project will end next month.

Cấu tạo
theo / như
▸
Tương tự
theo / theo gót / theo đuôi / theo gương …
▸
Dùng
tiếp theo / theo đuổi / đuổi theo / nghe theo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.