goigoi

thanh ngang

Danh từ
Một trong sáu thanh điệu của tiếng Việt, không có dấu thanh khi viết.
Nhật 平声
Anh level tone
Hàn 평성
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một trong sáu thanh điệu của tiếng Việt, không có dấu thanh khi viết. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Trong tiếng Việt, những từ mang thanh ngang thì không có dấu thanh.

Nhật 平声

ベトナム語において、平声の語は表記時に声調記号が付かない。

Anh level tone

In Vietnamese, words with a level tone are unmarked in the written language.

Hàn 평성

베트남어에서 평성 단어는 표기 시 성조 부호가 붙지 않는다.

Cấu tạo
thanh / ngang / ghép từ thanh + ngang …
▸

Nguồn gốcghép từ thanh + ngang

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
聲昂
Ứng viên theo âm tiết
thanh 聲 ngang 昂(卬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.