goigoi

thanh lạc

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Nhật タインラック
Anh place name
Hàn 탄락
Phát âm Bắc /tʰajŋ˧˧ la̰ːʔk˨˩/ Trung /tʰan˧˥ la̰ːk˨˨/ Nam /tʰan˧˧ laːk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bà nội tôi đã sống ở Thanh Lạc từ khi còn trẻ.

Nhật タインラック

私の父方の祖母は若い頃からタインラックに住んでいる。

Anh place name

My paternal grandmother has lived in Thanh Lạc since she was young.

Hàn 탄락

내 친할머니는 젊었을 때부터 탄락에서 살고 있다.

Cấu tạo
thanh / lạc / 聲落
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
聲落
Ứng viên theo âm tiết
thanh 聲 lạc 落(樂 / 鉻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.