goigoi

thụy sơn

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.
Nhật トゥイソン
Anh Thụy Sơn
Hàn 투이선
Phát âm Bắc /tʰwḭʔ˨˩ səːn˧˧/ Trung /tʰwḭ˨˨ ʂəːŋ˧˥/ Nam /tʰwi˨˩˨ ʂəːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Anh trai tôi đang làm việc cho một trạm y tế tại Thụy Sơn.

Nhật トゥイソン

私の兄はトゥイソンにある診療所で働いている。

Anh Thụy Sơn

My older brother is working for a medical clinic in Thụy Sơn.

Hàn 투이선

내 형은 투이선에 있는 진료소에서 일하고 있다.

Cấu tạo
thụy / sơn
▸
Tương tự
thúy sơn / thủy sơn
▸
Dùng
thụy sĩ / thụy điển / thụy hiệu / tiếng thụy điển …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.