goigoi

Thụy

Phát âm Bắc /tʰwḭʔ˨˩/ Trung /tʰwḭ˨˨/ Nam /tʰwi˨˩˨/
2 senses
Danh từ
Thụy alternative of thuỵ
Danh từ riêng
Thụy proper name
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Thụy Văn hóa & tên riêngChủ đề

Đây là một cách viết truyền thống của từ thuỵ, dùng để chỉ tên gọi sau khi qua đời của ai đó.

vi Đây là Thụy của vị vua quá cố.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Thụy

Một tên riêng.

vi Tên của nó là Thụy.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.