thời hạn
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Thời hạn của hợp đồng này là hai năm.
Nhật 期間
この契約の期間は2年である。
Anh duration
The duration of this contract is two years.
Hàn 기간
이 계약의 기간은 2년이다.
vi Họ đã đặt ra một thời hạn để nộp bài báo cáo.
Nhật 期限
彼らは報告書提出の期限を定めた。
Anh time limit
They have set a time limit for submitting the report.
Hàn 기한
그들은 보고서 제출 기한을 정했다.