thời biểu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bạn nên lập một thời biểu cụ thể cho các hoạt động trong ngày.
Nhật 予定表
一日の活動の具体的なスケジュールを立てなさい。
Anh timeline or schedule
You should make a specific schedule for your daily activities.
Hàn 일정표
하루 활동에 대한 구체적인 일정표를 짜라.