thổ nhĩ kì
Nghe
Turkey enpack representative only
Danh từ riêng
Turkey
pack representative only
1 nghĩa
3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Thổ Nhĩ Kì
Văn hóa & tên riêng
Tên riêng chỉ một quốc gia.
vi Thổ Nhĩ Kì là tên của một quốc gia.
Cấu tạo
thổ / nhĩ / kì …
▸
Cấu tạo
thổ / nhĩ / kì …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 土耳其
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
土耳其
Ứng viên theo âm tiết
thổ
土
nhĩ
耳(珥)
kì
其(期 / 示 / 麒)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ sản …
▸
Dùng
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ sản …