goigoi

thổ nhĩ kì

Danh từ riêng
Thổ Nhĩ Kỳ, một quốc gia nằm ở Đông Thrace thuộc Đông Nam Âu và Anatolia thuộc Tây Á.
Nhật トルコ
Anh Turkey
Hàn 터키
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thổ Nhĩ Kỳ, một quốc gia nằm ở Đông Thrace thuộc Đông Nam Âu và Anatolia thuộc Tây Á. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Thầy giáo của chúng tôi từng đi du học hai năm ở Thổ Nhĩ Kì.

Nhật トルコ

私たちの先生はトルコへ2年間留学したことがある。

Anh Turkey

Our teacher studied abroad for two years in Turkey.

Hàn 터키

우리 선생님은 터키에서 2년 동안 유학한 적이 있다.

Cấu tạo
thổ / nhĩ / kì …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 土耳其

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
土耳其
Ứng viên theo âm tiết
thổ 土 nhĩ 耳(珥) kì 其(期 / 示 / 麒)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ sản …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.