goigoi

thổ châu

Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
Nhật 地名
Anh place name
Hàn 지명
Phát âm Bắc /tʰo̰˧˩˧ ʨəw˧˧/ Trung /tʰo˧˩˨ ʨəw˧˥/ Nam /tʰo˨˩˦ ʨəw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.

vi Chú tôi đã làm việc ở Thổ Châu được hơn hai năm.

Nhật 地名

私のおじはトーチャウで2年以上働いている。

Anh place name

My uncle has been working in Thổ Châu for more than two years.

Hàn 지명

우리 삼촌은 토쩌우에서 2년 넘게 일하고 있다.

Cấu tạo
thổ / châu / 土洲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
土洲
Ứng viên theo âm tiết
thổ 土 châu 洲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thổ lâu / thổ tả / thổ nhưỡng / thổ nhĩ kì …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.