goigoi

thỏ bạc, ác vàng

unknown
Hình ảnh dân gian cho con thỏ trên mặt trăng và con quạ vàng ở mặt trời.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh folk astral image
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /tʰɔ̰˧˩˧ ɓa̰ːʔk˨˩ aːk˧˥ va̤ːŋ˨˩/ Trung /tʰɔ˧˩˨ ɓa̰ːk˨˨ a̰ːk˩˧ jaːŋ˧˧/ Nam /tʰɔ˨˩˦ ɓaːk˨˩˨ aːk˧˥ jaːŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hình ảnh dân gian cho con thỏ trên mặt trăng và con quạ vàng ở mặt trời. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh folk astral image
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
thỏ / ác vàng
▸
Tương tự
thỏ đế / thỏ / thỏ thẻ / thỏ rừng
▸
Dùng
bạch thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê / ngọc thỏ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.