goigoi

thỏ

Phát âm Bắc /tʰɔ̰˧˩˧/ Trung /tʰɔ˧˩˨/ Nam /tʰɔ˨˩˦/
4 senses
Danh từ
thỏ rabbit
Danh từ
thỏ Jade Hare
Danh từ riêng
Thỏ proper name
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
4 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
thỏ Động vật & thú nuôiChủ đề

Một loài động vật có vú nhỏ với đôi tai dài và đôi chân sau khỏe mạnh dùng để nhảy.

vi Con thỏ đang gặm cỏ trong sân.

Nghĩa 2 Danh từ
thỏ

Cách gọi ngắn gọn cho Thỏ Ngọc, một hình tượng huyền thoại sống trên cung trăng trong văn hóa Á Đông.

vi Sự tích kể rằng con thỏ sống cùng Hằng Nga trên cung trăng.

Danh từ riêng

Nghĩa 3 Danh từ riêng
Thỏ

Một tên riêng.

vi Tên "thỏ" xuất hiện trong văn bản.

Nghĩa 4 Danh từ riêng
Thỏ

Tên riêng dùng cho một người hoặc nhân vật.

vi Nhân vật này có tên là Thỏ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
thỏ (𤟛)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.