goigoi

thịt lợn

Danh từ
Phần thịt của con lợn được dùng làm thực phẩm để ăn.
Nhật 豚肉
Anh pork
Hàn 돼지고기
Phát âm Bắc /tʰḭʔt˨˩ lə̰ːʔn˨˩/ Trung /tʰḭt˨˨ lə̰ːŋ˨˨/ Nam /tʰɨt˨˩˨ ləːŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phần thịt của con lợn được dùng làm thực phẩm để ăn. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề

vi Mẹ tôi thường mua thịt lợn tươi ở chợ vào sáng sớm.

Nhật 豚肉

母はよく早朝の市場で新鮮な豚肉を買う。

Anh pork

My mother often buys fresh pork at the market early in the morning.

Hàn 돼지고기

우리 엄마는 이른 아침 시장에서 신선한 돼지고기를 자주 사신다.

Cấu tạo
thịt / lợn / 𦧘𤞼
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦧘𤞼
Ứng viên theo âm tiết
thịt 𦧘 lợn 𤞼
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thịt / thịt bò / thịt nướng / thịt hầm …
▸
Dùng
thịt lợn muối xông khói / thịt lợn muối / ăn thịt / ruột thịt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.