bánh da lợn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Món bánh da lợn này rất dẻo và thơm.
Nhật 蒸しケーキ
この蒸しケーキはとてもモチモチして香り高い。
Anh steamed layer cake
This steamed layer cake is very chewy and fragrant.
Hàn 베트남 떡
이 떡은 매우 쫄깃하고 향기롭다.
Cấu tạo
bánh / ghép từ bánh + da + lợn / 餅䏧𤞼
▸
Nguồn gốcghép từ bánh + da + lợn