goigoi

thị hiếu

Danh từ
Sở thích chung của một nhóm lớn người dân đối với các phong cách, sản phẩm hoặc ý tưởng cụ thể.
Hàn 취향
Nhật 好み
Anh taste
Phát âm Bắc /tʰḭʔ˨˩ hiəw˧˥/ Trung /tʰḭ˨˨ hiə̰w˩˧/ Nam /tʰi˨˩˨ hiəw˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sở thích chung của một nhóm lớn người dân đối với các phong cách, sản phẩm hoặc ý tưởng cụ thể. Đồng ý, đánh giá & phê bìnhChủ đề

vi Sản phẩm mới này rất phù hợp với thị hiếu của giới trẻ.

Hàn 취향

이 신제품은 젊은 층의 취향에 아주 적합하다.

Nhật 好み

この新製品は若者の好みに非常に合っている。

Anh taste

This new product is very suitable for the taste of young people.

Cấu tạo
thị / hiếu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 嗜好 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 嗜好

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
嗜好
Ứng viên theo âm tiết
thị 視 hiếu 孝
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thị hiệu / thị hiếu
▸
Dùng
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.