goigoi

thế chiến i

Danh từ riêng
Như Chiến tranh thế giới thứ nhất.
Nhật 第一次世界大戦
Anh World War I
Hàn 제1차 세계 대전
Phát âm Bắc /tʰe˧˥ ʨiən˧˥ i˧˧/ Trung /tʰḛ˩˧ ʨiə̰ŋ˩˧ i˧˥/ Nam /tʰe˧˥ ʨiəŋ˧˥ i˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Như Chiến tranh thế giới thứ nhất.

vi Anh trai tôi đang viết một bài luận về những nguyên nhân bùng nổ Thế chiến I.

Nhật 第一次世界大戦

私の兄は第一次世界大戦の勃発原因に関する小論文を書いている。

Anh World War I

My older brother is writing an essay about the causes of the outbreak of World War I.

Hàn 제1차 세계 대전

우리 형은 제1차 세계 대전의 발발 원인에 관한 에세이를 쓰고 있다.

Cấu tạo
thế chiến / i
▸
Dùng
thế chiến ii / đệ nhị thế chiến / đệ nhất thế chiến / i ôn hóa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.