I
Danh từ
Tên gọi của chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái La-tinh.
Nhật
文字I
Anh
letter I
Hàn
문자 I
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Tên gọi của chữ cái thứ chín trong bảng chữ cái La-tinh. Văn hóa & tên riêng
vi Chữ cái I nằm giữa chữ H và chữ J.
Nhật 文字I
文字IはHとJの間にある。
Anh letter I
The letter I is between the letters H and J.
Hàn 문자 I
문자 I는 H와 J 사이에 있다.
Tương tự
i ôn hóa / i cờ-rét / i dài / i ôn …
▸
Tương tự
i ôn hóa / i cờ-rét / i dài / i ôn …
Dùng
thế chiến i / tam xuân i / i rắc
▸
Dùng
thế chiến i / tam xuân i / i rắc