goigoi

thằng nhà quê

Danh từ
Một từ thường dùng để chỉ một người sống ở khu vực nông thôn.
Nhật 田舎者
Anh hick
Hàn 촌뜨기
Phát âm Bắc /tʰa̤ŋ˨˩ ɲa̤ː˨˩ kwe˧˧/ Trung /tʰaŋ˧˧ ɲaː˧˧ kwe˧˥/ Nam /tʰaŋ˨˩ ɲaː˨˩ we˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một từ thường dùng để chỉ một người sống ở khu vực nông thôn.

vi Anh ấy thường bị trêu chọc là thằng nhà quê.

Nhật 田舎者

彼はよく田舎者だとからかわれる。

Anh hick

He is often teased as being a hick.

Hàn 촌뜨기

그는 종종 촌뜨기라고 놀림을 받는다.

Cấu tạo
thằng / nhà quê / 繩茹圭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
繩茹圭
Ứng viên theo âm tiết
thằng 繩(𠊟) nhà 茹 quê 圭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thằng này / thằng / thằng bờm / thằng bé …
▸
Dùng
đằng thằng / nắm thằng có tóc, không ai nắm kẻ trọc đầu / thằng chột làm vua xứ mù / thằng xe cho nợ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.