goigoi

dân quê

Phát âm Bắc /zən˧˧ kwe˧˧/ Trung /jəŋ˧˥ kwe˧˥/ Nam /jəŋ˧˧ we˧˧/
Nghe
Danh từ
dân quê country folk
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
dân quê Diễn ngôn & logicChủ đề

Những người sinh sống và làm việc ở các vùng nông thôn, gắn liền với lối sống mộc mạc.

vi Những người dân quê luôn hiếu khách và chân thành.

Cấu tạo
dân / quê / 民圭
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
民圭
Ứng viên theo âm tiết
dân quê
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
Nhà quê / chọc quê / thằng nhà quê / đồ nhà quê …
Dùng
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.